Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thum thủm
* ttừ|- smell a little (of), musty smell|= thịt cá này thum thủm rồi the meat, fish has gone off, or is a bit off
* Từ tham khảo/words other:
-
đừng nói lảm nhảm nữa!
-
đúng nội quy
-
đừng nóng mà
-
đứng núi này trông núi nọ
-
dựng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thum thủm
* Từ tham khảo/words other:
- đừng nói lảm nhảm nữa!
- đúng nội quy
- đừng nóng mà
- đứng núi này trông núi nọ
- dựng nước