Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức để cầu kinh
* dtừ|- vigil
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm áp suất
-
giảm bạch cầu
-
giảm bằng nửa cung
-
giăm bào
-
giẫm bẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức để cầu kinh
* Từ tham khảo/words other:
- giảm áp suất
- giảm bạch cầu
- giảm bằng nửa cung
- giăm bào
- giẫm bẹp