Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giăm bào
- Shavings (of wood)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giăm bào
- shavings (of wood)
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận gối
-
bộ phận hạ cánh
-
bộ phận hãm
-
bộ phân hình
-
bộ phận hình cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giăm bào
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận gối
- bộ phận hạ cánh
- bộ phận hãm
- bộ phân hình
- bộ phận hình cánh