Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ đoạn dã man
- barbarous means
* Từ tham khảo/words other:
-
phần cắt bỏ
-
phần cắt bớt
-
phần cắt ra
-
phân câu
-
phấn chấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ đoạn dã man
* Từ tham khảo/words other:
- phần cắt bỏ
- phần cắt bớt
- phần cắt ra
- phân câu
- phấn chấn