Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi rụng
* đtừ|- to blow down|= gió thổi rụng những quả táo the wind has blown apples down
* Từ tham khảo/words other:
-
ván thôi
-
văn thư
-
văn thư công
-
văn thư học
-
văn thư lưu trữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi rụng
* Từ tham khảo/words other:
- ván thôi
- văn thư
- văn thư công
- văn thư học
- văn thư lưu trữ