Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời cục
* dtừ|- present situation, situation
* Từ tham khảo/words other:
-
ổ kháng cự
-
ở khắp
-
ở khắp mọi nơi
-
ở khắp nơi
-
ở khe răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời cục
* Từ tham khảo/words other:
- ổ kháng cự
- ở khắp
- ở khắp mọi nơi
- ở khắp nơi
- ở khe răng