Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoáng thoáng
* trtừ|- quickly|= nhìn thoáng thoáng have a glimpse
* Từ tham khảo/words other:
-
vật lấy vào
-
vật lễ
-
vật liên kết
-
vật liệu
-
vật liệu cách điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoáng thoáng
* Từ tham khảo/words other:
- vật lấy vào
- vật lễ
- vật liên kết
- vật liệu
- vật liệu cách điện