Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thớ lợ
* ttừ|- superficial courtesy|= ăn nói thớ lợ speak circumspectly and with superficial cortesy|- không thớ lợ - guileless
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh trưởng
-
sinh trưởng trong một gia đình sung túc
-
sinh tư
-
sinh từ
-
sinh tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thớ lợ
* Từ tham khảo/words other:
- sinh trưởng
- sinh trưởng trong một gia đình sung túc
- sinh tư
- sinh từ
- sinh tử