Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu vật liệu
- lack/shortage of materials
* Từ tham khảo/words other:
-
khe khẽ
-
khè khè
-
khế khoán
-
khe lá
-
khe mái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu vật liệu
* Từ tham khảo/words other:
- khe khẽ
- khè khè
- khế khoán
- khe lá
- khe mái