Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên về
* dtừ|- proclivity, proneness, bias|* nđtừ|- lean|* thngữ|- err on the side of sth|* ttừ|- inclined, inclinable, prone
* Từ tham khảo/words other:
-
chất làm mau khô
-
chất làm mềm
-
chất làm mềm dẻo
-
chất làm ngạt
-
chất làm nhạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên về
* Từ tham khảo/words other:
- chất làm mau khô
- chất làm mềm
- chất làm mềm dẻo
- chất làm ngạt
- chất làm nhạy