Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiền sư
- bonze, buddist priest, zen buddhist, zen teacher, honorific title for a buddhist monk
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy mủ lậu
-
cháy nắng
-
chày nghiền quặng
-
chảy ngoằn ngoèo
-
chạy ngoặt thình lình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiền sư
* Từ tham khảo/words other:
- chảy mủ lậu
- cháy nắng
- chày nghiền quặng
- chảy ngoằn ngoèo
- chạy ngoặt thình lình