Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên cư
- remove, (re) move to a new place (of residence), change one's lodgings
* Từ tham khảo/words other:
-
có mũi tẹt và hếch
-
có mùi thỏ
-
có mùi thối
-
có mùi thơm
-
có mũi to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên cư
* Từ tham khảo/words other:
- có mũi tẹt và hếch
- có mùi thỏ
- có mùi thối
- có mùi thơm
- có mũi to