Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên cư
- remove, (re) move to a new place (of residence), change one's lodgings
* Từ tham khảo/words other:
-
tài liệu tuyên truyền
-
tài liệu viết bằng ký hiệu
-
tài liệu viết bằng mật mã
-
tài liệu viết phỏng theo
-
tài liệu viết tay của tác giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên cư
* Từ tham khảo/words other:
- tài liệu tuyên truyền
- tài liệu viết bằng ký hiệu
- tài liệu viết bằng mật mã
- tài liệu viết phỏng theo
- tài liệu viết tay của tác giả