Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiềm
- toad supposed to live in the moon; toad, the moon
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên đánh máy
-
nhân viên đi khảo giá
-
nhân viên địa ốc
-
nhân viên điện báo
-
nhân viên điện đài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiềm
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên đánh máy
- nhân viên đi khảo giá
- nhân viên địa ốc
- nhân viên điện báo
- nhân viên điện đài