Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên đánh máy
- typist|= ' cần tuyển hai nhân viên đánh máy ' 'vacancies for two typists'; 'two typists wanted'
* Từ tham khảo/words other:
-
phà chở xe lửa
-
phà chuyên
-
phá cỗ
-
phá của
-
phá cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên đánh máy
* Từ tham khảo/words other:
- phà chở xe lửa
- phà chuyên
- phá cỗ
- phá của
- phá cửa