Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phà chở xe lửa
- car ferry, train ferry
* Từ tham khảo/words other:
-
người ăn nói tục tĩu
-
người ăn ở
-
người ăn ở chung
-
người ăn ở hai lòng
-
người ăn thịt người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phà chở xe lửa
* Từ tham khảo/words other:
- người ăn nói tục tĩu
- người ăn ở
- người ăn ở chung
- người ăn ở hai lòng
- người ăn thịt người