Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thi thử
- to take a mock exam; to have a practice test
* Từ tham khảo/words other:
-
chóp rễ
-
chóp sắt bịt đầu
-
chót
-
chốt
-
chột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thi thử
* Từ tham khảo/words other:
- chóp rễ
- chóp sắt bịt đầu
- chót
- chốt
- chột