Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thép dẹp
- flat steel
* Từ tham khảo/words other:
-
giải đặc biệt
-
giải danh dự
-
giải đáp
-
giải đáp thắc mắc
-
giải đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thép dẹp
* Từ tham khảo/words other:
- giải đặc biệt
- giải danh dự
- giải đáp
- giải đáp thắc mắc
- giải đến