Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thê thiết
- compassionate, tender, pitying
* Từ tham khảo/words other:
-
hòa nhạc
-
hoa nhài
-
hòa nhan
-
hòa nhân tử
-
hòa nhập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thê thiết
* Từ tham khảo/words other:
- hòa nhạc
- hoa nhài
- hòa nhan
- hòa nhân tử
- hòa nhập