Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa nhập
- to fall in line with...; to integrate|= hoà nhập với thiên nhiên to fall in line with nature
* Từ tham khảo/words other:
-
tư tưởng không câu nệ
-
tư tưởng không thông vác bình không cũng nặng
-
tư tưởng ngược chính thống
-
tư tưởng rộng rãi
-
tư tưởng tầm thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa nhập
* Từ tham khảo/words other:
- tư tưởng không câu nệ
- tư tưởng không thông vác bình không cũng nặng
- tư tưởng ngược chính thống
- tư tưởng rộng rãi
- tư tưởng tầm thường