Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thày tu
- monk, buddhist priest
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồi ngất nghểu
-
ngồi ngây
-
ngồi nghe giảng đạo
-
ngời ngời
-
ngoi ngóp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thày tu
* Từ tham khảo/words other:
- ngồi ngất nghểu
- ngồi ngây
- ngồi nghe giảng đạo
- ngời ngời
- ngoi ngóp