Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháu cáy
- bluff, cheat, trick
* Từ tham khảo/words other:
-
dân sự
-
dân sự hóa
-
dân sự phạm
-
dẫn sữa
-
dẫn suất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháu cáy
* Từ tham khảo/words other:
- dân sự
- dân sự hóa
- dân sự phạm
- dẫn sữa
- dẫn suất