Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân sự hóa
* ngđtừ|- civilianize
* Từ tham khảo/words other:
-
ngạch cửa
-
ngách đường
-
ngạch hiện dịch
-
ngạch số
-
ngách sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân sự hóa
* Từ tham khảo/words other:
- ngạch cửa
- ngách đường
- ngạch hiện dịch
- ngạch số
- ngách sông