Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân sự hóa
* ngđtừ|- civilianize
* Từ tham khảo/words other:
-
dễ thối
-
để thời gian làm quên đi
-
để thời gian làm xóa nhòa
-
dễ thối nát
-
dễ thực hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân sự hóa
* Từ tham khảo/words other:
- dễ thối
- để thời gian làm quên đi
- để thời gian làm xóa nhòa
- dễ thối nát
- dễ thực hiện