Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt chặt tình đoàn kết
- to cement/strengthen solidarity
* Từ tham khảo/words other:
-
người pháp
-
người pháp theo đạo tin lành
-
người phát chẩn
-
người phát giác
-
người phát giấy xá tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt chặt tình đoàn kết
* Từ tham khảo/words other:
- người pháp
- người pháp theo đạo tin lành
- người phát chẩn
- người phát giác
- người phát giấy xá tội