Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn đêm
- to earn one's living at night
* Từ tham khảo/words other:
-
tày đòn
-
tây du
-
tay du thuyết
-
tay đua
-
tây dương sâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn đêm
* Từ tham khảo/words other:
- tày đòn
- tây du
- tay du thuyết
- tay đua
- tây dương sâm