Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay đua
- runner; racer; musher|= các tay đua! vào vị trí! chuẩn bị... ! xuất phát! runners! on your marks! get set... ! go!
* Từ tham khảo/words other:
-
dốc ống
-
đốc phủ
-
đốc phủ sứ
-
đọc qua
-
đọc qua loa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay đua
* Từ tham khảo/words other:
- dốc ống
- đốc phủ
- đốc phủ sứ
- đọc qua
- đọc qua loa