Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thánh thiện
- devotional; holy
* Từ tham khảo/words other:
-
lòng tham
-
lòng thâm hiểm
-
lòng tham không đáy
-
lòng thành
-
lòng thanh thản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thánh thiện
* Từ tham khảo/words other:
- lòng tham
- lòng thâm hiểm
- lòng tham không đáy
- lòng thành
- lòng thanh thản