Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thánh thể
- the emperor's person
* Từ tham khảo/words other:
-
ve thuốc
-
về tiến độ
-
vẻ tiểu thư
-
vệ tinh
-
vệ tinh chủ động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thánh thể
* Từ tham khảo/words other:
- ve thuốc
- về tiến độ
- vẻ tiểu thư
- vệ tinh
- vệ tinh chủ động