Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành hiến
- established constitution; established law
* Từ tham khảo/words other:
-
mòng biển xira
-
móng bò
-
mỏng bớt
-
móng cầu
-
móng chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành hiến
* Từ tham khảo/words other:
- mòng biển xira
- móng bò
- mỏng bớt
- móng cầu
- móng chân