Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng cầu
- bridge foundation
* Từ tham khảo/words other:
-
đàn vịt trời đang bay
-
dấn vốn
-
dân vọng
-
dân vùng cao nguyên
-
dân vùng cao nguyên ê-cốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng cầu
* Từ tham khảo/words other:
- đàn vịt trời đang bay
- dấn vốn
- dân vọng
- dân vùng cao nguyên
- dân vùng cao nguyên ê-cốt