Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng bò
- cow hooves; kind of flowering shrub
* Từ tham khảo/words other:
-
động lực học chất nước
-
động lực trong
-
đong lường
-
đồng lương
-
động lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng bò
* Từ tham khảo/words other:
- động lực học chất nước
- động lực trong
- đong lường
- đồng lương
- động lượng