Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
than mạn tàu
- accomodation ladder (naval)
* Từ tham khảo/words other:
-
giản đồ bay
-
giản đồ bức xạ
-
giản đồ đạn đạo
-
giản đồ khu vực đổ bộ
-
giận đỏ mặt tía tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
than mạn tàu
* Từ tham khảo/words other:
- giản đồ bay
- giản đồ bức xạ
- giản đồ đạn đạo
- giản đồ khu vực đổ bộ
- giận đỏ mặt tía tai