Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm thi
- examination
* Từ tham khảo/words other:
-
rợn tóc gáy
-
rong
-
ròng
-
rông
-
rồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẩm thi
* Từ tham khảo/words other:
- rợn tóc gáy
- rong
- ròng
- rông
- rồng