Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảm não
- extremely sad
* Từ tham khảo/words other:
-
chăng dây
-
chăng dây thừng để giới hạn
-
chẳng dè
-
chăng đèn
-
chẳng đến đâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thảm não
* Từ tham khảo/words other:
- chăng dây
- chăng dây thừng để giới hạn
- chẳng dè
- chăng đèn
- chẳng đến đâu