Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tảo tần
- (of wife) anxios about one's house; economical wife; economical, saving, thrity
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng mỏ than
-
vùng mưa
-
vụng múa chê đất lệch
-
vùng mưa ở đại tây dương
-
vùng ngập mặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tảo tần
* Từ tham khảo/words other:
- vùng mỏ than
- vùng mưa
- vụng múa chê đất lệch
- vùng mưa ở đại tây dương
- vùng ngập mặn