Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tanh tanh
- resound, reverberate
* Từ tham khảo/words other:
-
đem hồng ngâm cho chuột vọc
-
đếm huyết cầu
-
đem hy sinh
-
đêm khai mạc
-
đệm không khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tanh tanh
* Từ tham khảo/words other:
- đem hồng ngâm cho chuột vọc
- đếm huyết cầu
- đem hy sinh
- đêm khai mạc
- đệm không khí