Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tán phép
- talk through one's hat
* Từ tham khảo/words other:
-
mấy người
-
máy nhấc
-
máy nhắc
-
máy nhấc khí động
-
máy nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tán phép
* Từ tham khảo/words other:
- mấy người
- máy nhấc
- máy nhắc
- máy nhấc khí động
- máy nhân