Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái khám
- follow-up examination|= tái khám sau khi mổ follow-up examination after the surgery
* Từ tham khảo/words other:
-
ốc nhồi
-
ốc nối
-
ốc nón
-
ốc nước ngọt
-
ọc ọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái khám
* Từ tham khảo/words other:
- ốc nhồi
- ốc nối
- ốc nón
- ốc nước ngọt
- ọc ọc