Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác dụng hạt nhân
- nuclear role
* Từ tham khảo/words other:
-
trùng điểm
-
trưng diện
-
trung diệp
-
trùng điệp
-
trung đỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tác dụng hạt nhân
* Từ tham khảo/words other:
- trùng điểm
- trưng diện
- trung diệp
- trùng điệp
- trung đỉnh