Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tà thần
- disloyal subject, a treacherous; evil spirit
* Từ tham khảo/words other:
-
cạo cáu
-
cao chạy xa bay
-
cao chót vót
-
cáo chung
-
cao cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tà thần
* Từ tham khảo/words other:
- cạo cáu
- cao chạy xa bay
- cao chót vót
- cáo chung
- cao cổ