Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suông sẻ
- (of business) smooth, go well|= mọi việc suông sẻ cả everything went like clock-work
* Từ tham khảo/words other:
-
mất bình tĩnh
-
mật bò
-
mất bộ lông sặc sỡ
-
mất bò mới lo làm chuồng
-
mất bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suông sẻ
* Từ tham khảo/words other:
- mất bình tĩnh
- mật bò
- mất bộ lông sặc sỡ
- mất bò mới lo làm chuồng
- mất bóng