Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự vụ lệnh
- orders (for a mission)
* Từ tham khảo/words other:
-
bóc trần
-
bọc trong
-
bộc trực
-
bọc trứng cá
-
bọc trứng cá đuối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự vụ lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- bóc trần
- bọc trong
- bộc trực
- bọc trứng cá
- bọc trứng cá đuối