Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóc trần
- to strip|= bóc trần một sợi dây điện to strip a wire
* Từ tham khảo/words other:
-
người sưu tập tài liệu
-
người sưu tập tem
-
người suy đồi
-
người suy nghĩ
-
người suy nhược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóc trần
* Từ tham khảo/words other:
- người sưu tập tài liệu
- người sưu tập tem
- người suy đồi
- người suy nghĩ
- người suy nhược