Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giám sát
* dtừ|- supervision
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớ quê hương
-
nhô ra
-
nhổ ra
-
nhớ ra
-
nhỡ ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giám sát
* Từ tham khảo/words other:
- nhớ quê hương
- nhô ra
- nhổ ra
- nhớ ra
- nhỡ ra