Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
song thai
- twin pregnancy; con song thai; twin children
* Từ tham khảo/words other:
-
chỏm nhọn nhà thờ
-
chớm nở
-
chỏm núi nhọn
-
chổm ổ
-
chòm râu dê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
song thai
* Từ tham khảo/words other:
- chỏm nhọn nhà thờ
- chớm nở
- chỏm núi nhọn
- chổm ổ
- chòm râu dê