Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơn hà
- Mountain and river.
-(từ cũ) Land, country
=Bảo vệ sơn hà+To defend one's country
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sơn hà
- mountain and river; (từ cũ) land, country|= bảo vệ sơn hà to defend one's country
* Từ tham khảo/words other:
-
chon von
-
chờn vờn
-
chôn vùi
-
chôn xuống mộ
-
chồn zibelin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơn hà
* Từ tham khảo/words other:
- chon von
- chờn vờn
- chôn vùi
- chôn xuống mộ
- chồn zibelin