Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
soát lại
* thngữ|- to go behind, to check up
* Từ tham khảo/words other:
-
khu đấu xảo
-
khu đệm
-
khử đi
-
khu điều dưỡng
-
khu định cư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
soát lại
* Từ tham khảo/words other:
- khu đấu xảo
- khu đệm
- khử đi
- khu điều dưỡng
- khu định cư