Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số giời
- fate, destiny|= số giời đã định the die is cast
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn rũ rượi
-
buồn rượi
-
buồn rười rượi
-
buôn son bán phấn
-
buồn tẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số giời
* Từ tham khảo/words other:
- buồn rũ rượi
- buồn rượi
- buồn rười rượi
- buôn son bán phấn
- buồn tẻ