Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buôn son bán phấn
- to prostitute oneself; to sell one's body
* Từ tham khảo/words other:
-
phù trì
-
phù trợ
-
phụ trợ
-
phụ trội
-
phụ trương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buôn son bán phấn
* Từ tham khảo/words other:
- phù trì
- phù trợ
- phụ trợ
- phụ trội
- phụ trương